占到

chiêm đáo

Hán Việt: chiêm đáo

Tổng quan

chiếm được

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm được
  • VietPhrases chiếm được
  • Tần suất từ chiếm được
  • Biên soạn 占到 zhàndào r.v. occupy; gain

Eng

  • Cihui 占到 zhàndào r.v. occupy; gain
  • Tần suất từ 占到 zhàndào r.v. occupy; gain

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大