攖拂 yīng fú·anh phất Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.触犯﹐拂逆。 Cấu tạo: 攖 (anh) + 拂 (phất)Pinyinyīng fúHán Việtanh phấtCấu tạo攖 + 拂 · anh + phất nghĩa thành phần: anh + phất Từ liên quan Gần nghĩa拂動 · 拂塵 · 拂士 · 拂子 · 拂意 · 拂掃 · 拂拂 · 拂拭