攖擾 yīng rǎo·anh nhiễu Hán Việt: anh nhiễu · Pinyin: yīng rǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扰乱。 Cấu tạo: 攖 (anh) + 擾 (nhiễu)Pinyinyīng rǎoHán Việtanh nhiễuCấu tạo攖 + 擾 · anh + nhiễu nghĩa thành phần: anh + nhiễu Từ liên quan Gần nghĩa擾亂 · 擾動 · 扰扰 · 擾攘 · 擾民 · 擾奪 · 擾擾 · 攖寧