擾奪 nhiễu đoạt Hán Việt: nhiễu đoạt Tổng quan Cướp bóc Cấu tạo: 扰 (nhiễu) + 夺 (đoạt)Hán Việtnhiễu đoạtTừ loạiđộngCấu tạo扰 + 夺 · nhiễu + đoạt nghĩa thành phần: nhiễu + đoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướp bóc Từ liên quan Gần nghĩa夺偶 · 夺冠 · 夺占 · 夺去 · 夺取 · 夺回 · 夺得 · 夺志