攙占

sam chiêm

Hán Việt: sam chiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 攙 (sam) + 佔 (chiêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜