攙引

chān yǐnsam dẫn

Hán Việt: sam dẫn · Pinyin: chān yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牵制﹐挟制。

Cấu tạo: 攙 (sam) + 引 (dẫn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引產 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引決 · 引出 · 引別