攜帶型遊戲機
huề đái hình du hí ki
Hán Việt: huề đái hình du hí ki · Pinyin: xié dài xíng yóu xì jī
Tổng quan
Cấu tạo: 攜 (huề) + 帶 (đái) + 型 (hình) + 遊 (du) + 戲 (hí) + 機 (ki)
Hán Việt: huề đái hình du hí ki · Pinyin: xié dài xíng yóu xì jī
Cấu tạo: 攜 (huề) + 帶 (đái) + 型 (hình) + 遊 (du) + 戲 (hí) + 機 (ki)