攤徵 tān zhēng·than trưng Hán Việt: than trưng · Pinyin: tān zhēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.摊派征收。 Cấu tạo: 攤 (than) + 徵 (trưng)Pinyintān zhēngHán Việtthan trưngCấu tạo攤 + 徵 · than + trưng nghĩa thành phần: than + trưng Từ liên quan Gần nghĩa征人 · 征伐 · 徵傳 · 徵信 · 徵候 · 徵兆 · 徵兵 · 征勦