攦秀

lì xiù

Pinyin: lì xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.散发华彩。

Cấu tạo: 攦 + 秀 (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.散发华彩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秀丽 · 秀偉 · 秀发 · 秀场 · 秀士 · 秀媚 · 秀宗 · 秀山