支持聯合的人
chi trì liên hợp đích nhân
Hán Việt: chi trì liên hợp đích nhân · Pinyin: zhī chí lián hé de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: chi trì liên hợp đích nhân · Pinyin: zhī chí lián hé de rén
Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 的 (đích) + 人 (nhân)