收入弹性

shōu rù tán xìngthu nhập đạn tính

Hán Việt: thu nhập đạn tính · Pinyin: shōu rù tán xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 彈 (đạn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co giãn thu nhập

Đức

  • Handedict Einkommenselastizität (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带 · 弹性蝶铰 · 收入政策