收割莊稼的人

shōu gē zhuāng jia de rén thu cát trang giá đích nhân

Hán Việt: thu cát trang giá đích nhân · Pinyin: shōu gē zhuāng jia de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (cát) + (trang) + (giá) + (đích) + (nhân)