收款台
thu khoản thai
Hán Việt: thu khoản thai · Pinyin: shōu kuǎn tái
Tổng quan
quầy thanh toán
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn thu ngân
- Biên soạn 收款臺 hōukuǎntái n. cashier's booth/counter
Eng
- Cihui checkout counter; cashier's desk
Đức
- Handedict Kasse
Hán Việt: thu khoản thai · Pinyin: shōu kuǎn tái
quầy thanh toán