收款单

thu khoản đan

Hán Việt: thu khoản đan

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 款 (khoản) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 收款單 hōukuǎndān n. receipt M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 收款單 hōukuǎndān n. receipt M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

收款人 · 收款台 · 收款 · 收款员 · 收款处 · 收款机 · 收款权 · 收款手锯