收紙保護裝置

shōu zhǐ bǎo hù zhuāng zhìthu chỉ bảo hộ trang trí

Hán Việt: thu chỉ bảo hộ trang trí · Pinyin: shōu zhǐ bǎo hù zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận bảo vệ giấy

Đức

  • Handedict Auslagenschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置在軸承上