收紙保護裝置
thu chỉ bảo hộ trang trí
Hán Việt: thu chỉ bảo hộ trang trí · Pinyin: shōu zhǐ bǎo hù zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: thu chỉ bảo hộ trang trí · Pinyin: shōu zhǐ bǎo hù zhuāng zhì
Cấu tạo: 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 置 (trí)