收買破爛的人
thu mãi phá lạn đích nhân
Hán Việt: thu mãi phá lạn đích nhân · Pinyin: shōu mǎi pò làn de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thu mãi phá lạn đích nhân · Pinyin: shōu mǎi pò làn de rén
Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)