改善的新聞紙

gǎi shàn de xīn wén zhǐ cải thiện đích tân văn chỉ

Hán Việt: cải thiện đích tân văn chỉ · Pinyin: gǎi shàn de xīn wén zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (thiện) + (đích) + (tân) + (văn) + (chỉ)