改並五音集韻
cải tịnh ngũ âm tập vận
Hán Việt: cải tịnh ngũ âm tập vận · Pinyin: gǎi bìng wǔ yīn jí yùn
Tổng quan
Cấu tạo: 改 (cải) + 並 (tịnh) + 五 (ngũ) + 音 (âm) + 集 (tập) + 韻 (vận)
Hán Việt: cải tịnh ngũ âm tập vận · Pinyin: gǎi bìng wǔ yīn jí yùn
Cấu tạo: 改 (cải) + 並 (tịnh) + 五 (ngũ) + 音 (âm) + 集 (tập) + 韻 (vận)