改弦易轍

gǎi xián yì zhé cải huyền dịch triệt

Hán Việt: cải huyền dịch triệt · Pinyin: gǎi xián yì zhé

Tổng quan

thay đổi hoàn toàn phương hướng | thay đổi cách tiếp cận thay đổi lề lối; thay đổi thái độ và lề lối。改換琴弦,變更行車道路。比喻改變方法或態度。

Cấu tạo: (cải) + (huyền) + (dịch) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi hoàn toàn phương hướng | thay đổi cách tiếp cận thay đổi lề lối; thay đổi thái độ và lề lối。改換琴弦,變更行車道路。比喻改變方法或態度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改換樂弦,更改車行道路。比喻改變制度、做法或態度。《封神演義》第八回:「待老臣同進朝歌,直諫天子,改弦易轍,以救禍亂。」

Eng

  • CC-CEDICT change of string, move out of rut (idiom); dramatic change of direction|to dance to a different tune
  • Cihui change of string, move out of rut (idiom); dramatic change of direction; to dance to a different tune

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

改弦更张 · 革故鼎新

Từ trái nghĩa

旧调重弹