改造项目

gǎi zào xiàng mùcải tạo hạng mục

Hán Việt: cải tạo hạng mục · Pinyin: gǎi zào xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 造 (tạo) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự án cải tạo

Đức

  • Handedict Modernisierungsprojekt

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 项目管理 · 改造的 · 项目单 · 改造计划 · 项目分析 · 项目协议 · 项目名称