改造计划

gǎi zào jì huàcải tạo kế hoạch

Hán Việt: cải tạo kế hoạch · Pinyin: gǎi zào jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 造 (tạo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch cải tạo

Đức

  • Handedict Sanierungsplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 改造的 · 计划中