改革有关税制

gǎi gé yǒu guān shuì zhìcải cách hữu quan thuế chế

Hán Việt: cải cách hữu quan thuế chế · Pinyin: gǎi gé yǒu guān shuì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 有 (hữu) + 關 (quan) + 稅 (thuế) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải cách thuế

Đức

  • Handedict Steuerreform

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革主义者 · 改革运动者 · 改革开放政策 · 改革一揽子计划 · 改革开放总方针