改革開放政策
cải cách khai phóng chánh sách
Hán Việt: cải cách khai phóng chánh sách · Pinyin: gǎi gé kāi fàng zhèng cè
Tổng quan
Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Hán Việt: cải cách khai phóng chánh sách · Pinyin: gǎi gé kāi fàng zhèng cè
Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 政 (chánh) + 策 (sách)