攻無不取,戰無不勝
Pinyin: gōng wú bù qǔ,zhàn wú bù shèng
Tổng quan
Cấu tạo: 攻 (công) + 無 (vô) + 不 (bất) + 取 (thủ) + , + 戰 (chiến) + 無 (vô) + 不 (bất) + 勝 (thắng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有攻占不下来的。形容力量无比强大。
Pinyin: gōng wú bù qǔ,zhàn wú bù shèng
Cấu tạo: 攻 (công) + 無 (vô) + 不 (bất) + 取 (thủ) + , + 戰 (chiến) + 無 (vô) + 不 (bất) + 勝 (thắng)