放射性最強點

fàng shè xìng zuì qiáng diǎn phóng xạ tính tối cường điểm

Hán Việt: phóng xạ tính tối cường điểm · Pinyin: fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

Tổng quan

điểm nóng phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (tối) + (cường) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm nóng phóng xạ