放松银根
phóng tông ngân căn
Hán Việt: phóng tông ngân căn · Pinyin: fàng sōng yín gēn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nới lỏng tiền tệ
Đức
- Handedict lockere Geldmarktpolitik (S, Pol, Wirtsch)
Hán Việt: phóng tông ngân căn · Pinyin: fàng sōng yín gēn