放松银根的

phóng tông ngân căn đích

Hán Việt: phóng tông ngân căn đích

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 銀 (ngân) + 根 (căn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nới lỏng tiền tệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi easy-money

Eng

  • Cihui easy-money

Từ liên quan

Gần nghĩa

放松下来 · 放松了的 · 放松管制 · 放松缰绳 · 放松传动链 · 放松注意力 · 放松训练 · 放松银根