放長線釣大魚
phóng trường tuyến điếu đại ngư
Hán Việt: phóng trường tuyến điếu đại ngư · Pinyin: fáng cháng xiàn diào dà yú
Tổng quan
kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn
Cấu tạo: 放 (phóng) + 長 (trường) + 線 (tuyến) + 釣 (điếu) + 大 (đại) + 魚 (ngư)
Nghĩa
Việt
- Cihui kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻安排長遠的計策,以便日後能得到更大的利益。如:「你說要放長線釣大魚,使他上鉤嗎?只怕到時魚沒釣著,餌也丟了。」
Eng
- CC-CEDICT use a long line to catch a big fish (idiom); a long-term plan for major returns
- Cihui use a long line to catch a big fish (idiom); a long-term plan for major returns