政企職責分開
chánh xí chức trách phân khai
Hán Việt: chánh xí chức trách phân khai
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 企 (xí) + 職 (chức) + 責 (trách) + 分 (phân) + 開 (khai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 政企職責分開 hèng-qǐ zhízé fēnkāi v.p. separate government and enterprise functions