政务
chánh vụ
Hán Việt: chánh vụ · Pinyin: zhèng wù
Tổng quan
việc chính trị; công tác quản lý nhà nước
1.行政事务。泛指国家的管理工作。
國家及其他政治團體的事務。《後漢書.卷四○.班彪傳上》:「政務之績,有絕異之效。」
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc chính phủ
- Biên soạn 政務 zhèngwù* p.w. government affairs/administration
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家及其他政治團體的事務。《後漢書.卷四○.班彪傳上》:「政務之績,有絕異之效。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.行政事务。泛指国家的管理工作。
Eng
- JMdict government affairs
- Cihui government affairs
Đức
- Handedict Regierungsangelegenheiten, politische Angelegenheiten (S, Pol)
ja
- JMdict 政務(せいむ)