政府開發援助
chánh phủ khai phát viên trợ
Hán Việt: chánh phủ khai phát viên trợ · Pinyin: zhèng fǔ kāi fā yuán zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 開 (khai) + 發 (phát) + 援 (viên) + 助 (trợ)
Hán Việt: chánh phủ khai phát viên trợ · Pinyin: zhèng fǔ kāi fā yuán zhù
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 開 (khai) + 發 (phát) + 援 (viên) + 助 (trợ)