政府所在建築
chánh phủ sở tại kiến trúc
Hán Việt: chánh phủ sở tại kiến trúc · Pinyin: zhèng fǔ suǒ zài jiàn zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 所 (sở) + 在 (tại) + 建 (kiến) + 築 (trúc)
Hán Việt: chánh phủ sở tại kiến trúc · Pinyin: zhèng fǔ suǒ zài jiàn zhù
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 所 (sở) + 在 (tại) + 建 (kiến) + 築 (trúc)