政府採購契約
chánh phủ thải cấu khế ước
Hán Việt: chánh phủ thải cấu khế ước · Pinyin: zhèng fǔ cǎi gòu qì yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 採 (thải) + 購 (cấu) + 契 (khế) + 約 (ước)
Hán Việt: chánh phủ thải cấu khế ước · Pinyin: zhèng fǔ cǎi gòu qì yuē
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 採 (thải) + 購 (cấu) + 契 (khế) + 約 (ước)