政府法律顧問
chánh phủ pháp luật cố vấn
Hán Việt: chánh phủ pháp luật cố vấn · Pinyin: zhèng fǔ fǎ lǜ gù wèn
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 顧 (cố) + 問 (vấn)
Hán Việt: chánh phủ pháp luật cố vấn · Pinyin: zhèng fǔ fǎ lǜ gù wèn
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 顧 (cố) + 問 (vấn)