政治協商會議
chánh trì hiệp thương hội nghị
Hán Việt: chánh trì hiệp thương hội nghị · Pinyin: zhèng zhì xié shāng huì yì
Tổng quan
hội nghị hiệp thương chính trị
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 協 (hiệp) + 商 (thương) + 會 (hội) + 議 (nghị)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội nghị hiệp thương chính trị
- Cihui hội nghị hiệp thương chính trị。中國人民民主統一戰線的組織形式。全國性的組織是'中國人民政治協商會議',各地方也有地方性的各級政治協商會議。簡稱政協。
Eng
- Cihui 政治協商會議 hèngzhì Xiéshāng Huìyì p.w. Chinese People's Political Consultative Conference (CPPCC)