政治教育方略
chánh trì giáo dục phương lược
Hán Việt: chánh trì giáo dục phương lược · Pinyin: zhèng zhì jiào yù fāng lüè
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 方 (phương) + 略 (lược)
Hán Việt: chánh trì giáo dục phương lược · Pinyin: zhèng zhì jiào yù fāng lüè
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 方 (phương) + 略 (lược)