政治真空地帶
chánh trì chân không địa đái
Hán Việt: chánh trì chân không địa đái · Pinyin: zhèng zhì zhēn kōng dì dài
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 真 (chân) + 空 (không) + 地 (địa) + 帶 (đái)
Hán Việt: chánh trì chân không địa đái · Pinyin: zhèng zhì zhēn kōng dì dài
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 真 (chân) + 空 (không) + 地 (địa) + 帶 (đái)