政治體制改革
chánh trì thể chế cải cách
Hán Việt: chánh trì thể chế cải cách · Pinyin: zhèng zhì tǐ zhì gǎi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 體 (thể) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)
Hán Việt: chánh trì thể chế cải cách · Pinyin: zhèng zhì tǐ zhì gǎi gé
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 體 (thể) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)