故障探尋系統
cố chướng tham tầm hệ thống
Hán Việt: cố chướng tham tầm hệ thống · Pinyin: gù zhàng tàn xún xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: cố chướng tham tầm hệ thống · Pinyin: gù zhàng tàn xún xì tǒng
Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm) + 系 (hệ) + 統 (thống)