敵後工作人員

địch hậu công tác nhân viên

Hán Việt: địch hậu công tác nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (hậu) + (công) + (tác) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敵後工作人員 íhòu gōngzuò rényuán n. people working in the enemy's rear area M:ge/¹míng/²wèi