敏捷軟件開發

mǐn jié ruǎn jiàn kāi fā mẫn tiệp nhuyễn kiện khai phát

Hán Việt: mẫn tiệp nhuyễn kiện khai phát · Pinyin: mǐn jié ruǎn jiàn kāi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (tiệp) + (nhuyễn) + (kiện) + (khai) + (phát)