救某人之急難
cứu mỗ nhân chi cấp nan
Hán Việt: cứu mỗ nhân chi cấp nan · Pinyin: jiù mǒu rén zhī jí nán
Tổng quan
Cấu tạo: 救 (cứu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 急 (cấp) + 難 (nan)
Hán Việt: cứu mỗ nhân chi cấp nan · Pinyin: jiù mǒu rén zhī jí nán
Cấu tạo: 救 (cứu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 急 (cấp) + 難 (nan)