敗興鳥 bại hưng điểu Hán Việt: bại hưng điểu Tổng quan Cấu tạo: 败 (bại) + 兴 (hưng) + 鸟 (điểu)Hán Việtbại hưng điểuCấu tạo败 + 兴 + 鸟 · bại + hưng + điểu nghĩa thành phần: bại + hưng + điểu Từ liên quan Gần nghĩa败兴而归 · 敗興 · 败兴 · 败兴的话