教义问答

jiàoyì wèndágiáo nghĩa vấn đáp

Hán Việt: giáo nghĩa vấn đáp · Pinyin: jiàoyì wèndá

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 義 (nghĩa) + 問 (vấn) + 答 (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui catechism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教义问答书 · 教义及组织 · 教义和圣约 · 教义学 · 教义的 · 问答式教授 · 问答者 · 问答集