教會斯拉夫語
giáo hội tư lạp phu ngữ
Hán Việt: giáo hội tư lạp phu ngữ · Pinyin: jiào huì sī lā fū yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)
Hán Việt: giáo hội tư lạp phu ngữ · Pinyin: jiào huì sī lā fū yǔ
Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)