教堂山

jiào táng shāngiáo đường san

Hán Việt: giáo đường san · Pinyin: jiào táng shān

Tổng quan

Chapel Hill, Bắc Carolina

Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đồi Chapel

Eng

  • Cihui Chapel Hill, North Carolina

Đức

  • Handedict Chapel Hill

Từ liên quan

Gần nghĩa

教堂的 · 教堂 · 教堂司事 · 教堂墓地 · 教堂外部 · 教堂牧师 · 教堂用品 · 教堂之司事