教操他語者的

giáo thao tha ngữ giả đích

Hán Việt: giáo thao tha ngữ giả đích

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thao) + (tha) + (ngữ) + (giả) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教操他語者的 iàocāotāyǔzhě de attr. <lg.> TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages)