教训癖

giáo huấn phích

Hán Việt: giáo huấn phích

Tổng quan

tính chất giáo huấn, tính chất giáo dục

Cấu tạo: 教 (giáo) + 訓 (huấn) + 癖 (phích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính thích dạy đời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi didacticism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教训地 · 教训的 · 教訓 · 教训 · 教训主义 · 教训性的 · 教训诗 · 教训别人