敛足
liễm túc
Hán Việt: liễm túc · Pinyin: liǎn zú
Tổng quan
dừng bước
〈书〉收住脚步,不往前走。
止步不前。唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「上階脫雙履,斂足升淨筵。」唐.陳鴻《長恨傳》:「方士屏息斂足,拱手門下。」也作「斂步」。
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng chân: dừng bước
- Tần suất từ dừng bước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉收住脚步,不往前走。
Hán Việt: liễm túc · Pinyin: liǎn zú
dừng bước
〈书〉收住脚步,不往前走。
止步不前。唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「上階脫雙履,斂足升淨筵。」唐.陳鴻《長恨傳》:「方士屏息斂足,拱手門下。」也作「斂步」。