散伊 tán y Hán Việt: tán y Tổng quan TÁN Y Pháp hiệu của thiền sư Minh Phúc đời Minh. X. Minh Phúc(明澓) Cấu tạo: 散 (tán) + 伊 (y)Hán Việttán yCấu tạo散 + 伊 · tán + y nghĩa thành phần: tán + y Nghĩa otherNguồn khác Minh Phúc(明澓) Từ liên quan Gần nghĩa伊万 · 伊人 · 伊伦 · 伊傅 · 伊優 · 伊党 · 伊凡 · 伊吾